| Thời hạn | 2026-03-01 ~ 2026-03-07 | |
| Tỷ giá(USD) | 1.439,26 Won | |
| Mỹ | $150 | 215.889 Won |
| $200 | 287.852 Won | |
| China | $150 | 1.031 CNY |
| Euro | 127 EUR | |
| United Kingdom | 111 GBP | |
| Hong Kong | 1.173 HKD | |
| Japan | 23.325 JPY | |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
| TB Hàn Quốc và Trung Quốc => Hoa hồng, Ubi liên quan đến giá thủy sản. |
레드
|
2024/07/28 |
| Vận tải biển 2026/03/04 (Thứ Tư) Lịch làm việc |
레드
|
2026/03/03 |
| Vận tải biển 2026/03/03 (Thursday) Lịch làm việc |
레드
|
2026/02/28 |
| Vận tải biển 2026/02/27 (Thứ Sáu) Lịch làm việc |
레드
|
2026/02/26 |
| Vận tải biển 2026/02/26 (Thứ Tư) Lịch làm việc |
레드
|
2026/02/26 |
| Vận tải biển 2026/02/25 (Thứ Tư) Lịch làm việc |
레드
|
2026/02/24 |