| Thời hạn | 2026-01-11 ~ 2026-01-17 | |
| Tỷ giá(USD) | 1.446,46 Won | |
| Mỹ | $150 | 216.969 Won |
| $200 | 289.292 Won | |
| China | $150 | 1.047 CNY |
| Euro | 128 EUR | |
| United Kingdom | 111 GBP | |
| Hong Kong | 1.168 HKD | |
| Japan | 23.505 JPY | |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
| TB Hàn Quốc và Trung Quốc => Hoa hồng, Ubi liên quan đến giá thủy sản. |
레드
|
2024/07/28 |
| Vận tải biển 2026/01/15 |
레드
|
2026/01/14 |
| Vận tải biển 2026/01/14 |
레드
|
2026/01/13 |
| Vận tải biển 2026/01/13 |
레드
|
2026/01/13 |
| Vận tải biển 2026/01/12 |
레드
|
2026/01/09 |
| Vận tải biển 2026/01/09 (Thứ Sáu) Lịch làm việc |
레드
|
2026/01/08 |
BL